莖狀骨贅 hành trạng cốt chuế Hán Việt: hành trạng cốt chuế Tổng quan Cấu tạo: 莖 (hành) + 狀 (trạng) + 骨 (cốt) + 贅 (chuế)Hán Việthành trạng cốt chuếCấu tạo莖 + 狀 + 骨 + 贅 · hành + trạng + cốt + chuế nghĩa thành phần: hành + trạng + cốt + chuế