莫不成

mò bù chéng mạc bất thành

Hán Việt: mạc bất thành · Pinyin: mò bù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹莫非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹莫非。

Eng

  • Cihui 莫不成 òbùchéng conj. Can it be that...?