莫不是

mò bù shì mạc bất thị

Hán Việt: mạc bất thị · Pinyin: mò bù shì

Tổng quan

có lẽ | hoặc là | chẳng lẽ...?

Cấu tạo: (mạc) + (bất) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lẽ | hoặc là | chẳng lẽ...?

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大概、莫非。表示揣測反問的疑問詞。如:「那家餐館好幾天沒做生意,莫不是倒閉了?」《水滸傳》第三回:「魯提轄道:『阿哥,你莫不是史家村甚麼九紋龍史大郎?』」《儒林外史》第四七回:「成老爹走出大門,摸頭不著,心裡想道:『莫不是我太來早了?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹莫非,表示揣测或反问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹莫非,表示揣测或反问。

Eng

  • CC-CEDICT probably|perhaps|could it be that...?
  • Cihui probably; perhaps; could it be that...?