莫與之京

mạc dữ chi kinh

Hán Việt: mạc dữ chi kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (dữ) + (chi) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莫與之京 òyǔzhījīng f.e. incomparable; unequaled