莫之誰何 mò zhī shuí hé · mạc chi thùy hà Hán Việt: mạc chi thùy hà · Pinyin: mò zhī shuí hé Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 之 (chi) + 誰 (thùy) + 何 (hà)Pinyinmò zhī shuí héHán Việtmạc chi thùy hàCấu tạo莫 + 之 + 誰 + 何 · mạc + chi + thùy + hà nghĩa thành phần: mạc + chi + thùy + hà