莫何弗 mò hé fú · mạc hà phất Hán Việt: mạc hà phất · Pinyin: mò hé fú Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 何 (hà) + 弗 (phất)Pinyinmò hé fúHán Việtmạc hà phấtCấu tạo莫 + 何 + 弗 · mạc + hà + phất nghĩa thành phần: mạc + hà + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即莫弗。Tân Hoa Tự Điển 1.即莫弗。