莫利塞 mò lì sāi · mạc lợi tắc Hán Việt: mạc lợi tắc · Pinyin: mò lì sāi Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 利 (lợi) + 塞 (tắc)Pinyinmò lì sāiHán Việtmạc lợi tắcCấu tạo莫 + 利 + 塞 · mạc + lợi + tắc nghĩa thành phần: mạc + lợi + tắc