莫吉托 mò jí tuō · mạc cát thác Hán Việt: mạc cát thác · Pinyin: mò jí tuō Tổng quan Mojito Cấu tạo: 莫 (mạc) + 吉 (cát) + 托 (thác)Pinyinmò jí tuōHán Việtmạc cát thácCấu tạo莫 + 吉 + 托 · mạc + cát + thác nghĩa thành phần: mạc + cát + thác Nghĩa ViệtCihui MojitoEngCC-CEDICT MojitoCihui Mojito