莫夫綢 mạc phu trù Hán Việt: mạc phu trù Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 夫 (phu) + 綢 (trù)Hán Việtmạc phu trùCấu tạo莫 + 夫 + 綢 · mạc + phu + trù nghĩa thành phần: mạc + phu + trù