莫奈何

mò nài hé mạc nại hà

Hán Việt: mạc nại hà · Pinyin: mò nài hé

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (nại) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无可奈何; 木制的小儿玩具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无可奈何。 2.木制的小儿玩具。