莫将居士 mạc tương cư sĩ Hán Việt: mạc tương cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 将 (tương) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtmạc tương cư sĩCấu tạo莫 + 将 + 居 + 士 · mạc + tương + cư + sĩ nghĩa thành phần: mạc + tương + cư + sĩ