莫希峯 mò xī fēng · mạc hi phong Hán Việt: mạc hi phong · Pinyin: mò xī fēng Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 希 (hi) + 峯 (phong)Pinyinmò xī fēngHán Việtmạc hi phongCấu tạo莫 + 希 + 峯 · mạc + hi + phong nghĩa thành phần: mạc + hi + phong