莫德爾 mò dé ěr · mạc đức nhĩ Hán Việt: mạc đức nhĩ · Pinyin: mò dé ěr Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)Pinyinmò dé ěrHán Việtmạc đức nhĩCấu tạo莫 + 德 + 爾 · mạc + đức + nhĩ nghĩa thành phần: mạc + đức + nhĩ