莫應豐 mò yīng fēng · mạc ứng phong Hán Việt: mạc ứng phong · Pinyin: mò yīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 應 (ứng) + 豐 (phong)Pinyinmò yīng fēngHán Việtmạc ứng phongCấu tạo莫 + 應 + 豐 · mạc + ứng + phong nghĩa thành phần: mạc + ứng + phong