莫比爾 mò bǐ ěr · mạc bỉ nhĩ Hán Việt: mạc bỉ nhĩ · Pinyin: mò bǐ ěr Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ)Pinyinmò bǐ ěrHán Việtmạc bỉ nhĩCấu tạo莫 + 比 + 爾 · mạc + bỉ + nhĩ nghĩa thành phần: mạc + bỉ + nhĩ