莫洛託夫 mò luò tuō fū · mạc lạc thác phu Hán Việt: mạc lạc thác phu · Pinyin: mò luò tuō fū Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 洛 (lạc) + 託 (thác) + 夫 (phu)Pinyinmò luò tuō fūHán Việtmạc lạc thác phuCấu tạo莫 + 洛 + 託 + 夫 · mạc + lạc + thác + phu nghĩa thành phần: mạc + lạc + thác + phu