莫涅莫緒涅

mò niè mò xù niè mạc niết mạc tự niết

Hán Việt: mạc niết mạc tự niết · Pinyin: mò niè mò xù niè

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (niết) + (mạc) + (tự) + (niết)