莫涅莫緒涅 mò niè mò xù niè · mạc niết mạc tự niết Hán Việt: mạc niết mạc tự niết · Pinyin: mò niè mò xù niè Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 涅 (niết) + 莫 (mạc) + 緒 (tự) + 涅 (niết)Pinyinmò niè mò xù nièHán Việtmạc niết mạc tự niếtCấu tạo莫 + 涅 + 莫 + 緒 + 涅 · mạc + niết + mạc + tự + niết nghĩa thành phần: mạc + niết + mạc + tự + niết