莫消停 mạc tiêu đình Hán Việt: mạc tiêu đình Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 消 (tiêu) + 停 (đình)Hán Việtmạc tiêu đìnhCấu tạo莫 + 消 + 停 · mạc + tiêu + đình nghĩa thành phần: mạc + tiêu + đình Nghĩa EngCihui 莫消停 òxiāoting v.p. <topo.> ill-at-ease; upset; flustered