莫爾斯

mò ěr sī mạc nhĩ tư

Hán Việt: mạc nhĩ tư · Pinyin: mò ěr sī

Tổng quan

Morse (tên)

Cấu tạo: (mạc) + (nhĩ) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Morse (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Morse (name)
  • Cihui Morse (name)