莫理循 mò lǐ xún · mạc lí tuần Hán Việt: mạc lí tuần · Pinyin: mò lǐ xún Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 理 (lí) + 循 (tuần)Pinyinmò lǐ xúnHán Việtmạc lí tuầnCấu tạo莫 + 理 + 循 · mạc + lí + tuần nghĩa thành phần: mạc + lí + tuần