莫訶歌羅 mạc ha ca la Hán Việt: mạc ha ca la Tổng quan (天名)見摩訶迦羅條。☸ Cấu tạo: 莫 (mạc) + 诃 (ha) + 歌 (ca) + 罗 (la)Hán Việtmạc ha ca laCấu tạo莫 + 诃 + 歌 + 罗 · mạc + ha + ca + la nghĩa thành phần: mạc + ha + ca + la Nghĩa ViệtCihui (天名)見摩訶迦羅條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa歌罗西书 · 歌羅頻伽 · 莫訶洛迦 · 莫訶衍磧 · 歌罗西 · 歌羅分 · 歌羅邏 · 莫訶羅