莫适所从 mò shì suǒ cóng · mạc quát sở tòng Hán Việt: mạc quát sở tòng · Pinyin: mò shì suǒ cóng Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 适 (quát) + 所 (sở) + 从 (tòng)Pinyinmò shì suǒ cóngHán Việtmạc quát sở tòngCấu tạo莫 + 适 + 所 + 从 · mạc + quát + sở + tòng nghĩa thành phần: mạc + quát + sở + tòng