莫适所从

mò shì suǒ cóng mạc quát sở tòng

Hán Việt: mạc quát sở tòng · Pinyin: mò shì suǒ cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (quát) + (sở) + (tòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「適」,古音ㄉ|ˊ。「莫適所從」猶「無所適從」。見「無所適從」條。01.《後漢書.卷五二.崔寔列傳》:「或猶豫歧路,莫適所從。」<a name="莫知適從"> </a>