莫阿比特 mò ā bǐ tè · mạc a bỉ đặc Hán Việt: mạc a bỉ đặc · Pinyin: mò ā bǐ tè Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 阿 (a) + 比 (bỉ) + 特 (đặc)Pinyinmò ā bǐ tèHán Việtmạc a bỉ đặcCấu tạo莫 + 阿 + 比 + 特 · mạc + a + bỉ + đặc nghĩa thành phần: mạc + a + bỉ + đặc