莫雷諾 mò léi nuò · mạc lôi nặc Hán Việt: mạc lôi nặc · Pinyin: mò léi nuò Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 雷 (lôi) + 諾 (nặc)Pinyinmò léi nuòHán Việtmạc lôi nặcCấu tạo莫 + 雷 + 諾 · mạc + lôi + nặc nghĩa thành phần: mạc + lôi + nặc