萊克蘭 lái kè lán · lai khắc lan Hán Việt: lai khắc lan · Pinyin: lái kè lán Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 克 (khắc) + 蘭 (lan)Pinyinlái kè lánHán Việtlai khắc lanCấu tạo萊 + 克 + 蘭 · lai + khắc + lan nghĩa thành phần: lai + khắc + lan