萊克得目 lai khắc đắc mục Hán Việt: lai khắc đắc mục Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 克 (khắc) + 得 (đắc) + 目 (mục)Hán Việtlai khắc đắc mụcCấu tạo萊 + 克 + 得 + 目 · lai + khắc + đắc + mục nghĩa thành phần: lai + khắc + đắc + mục