萊索托 lái suǒ tuō · lai tác thác Hán Việt: lai tác thác · Pinyin: lái suǒ tuō Tổng quan Lesotho Cấu tạo: 萊 (lai) + 索 (tác) + 托 (thác)Pinyinlái suǒ tuōHán Việtlai tác thácCấu tạo萊 + 索 + 托 · lai + tác + thác nghĩa thành phần: lai + tác + thác Nghĩa ViệtCihui LesothoEngCC-CEDICT LesothoCihui Lesotho