萊脫納目 lai thoát nạp mục Hán Việt: lai thoát nạp mục Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 脫 (thoát) + 納 (nạp) + 目 (mục)Hán Việtlai thoát nạp mụcCấu tạo萊 + 脫 + 納 + 目 · lai + thoát + nạp + mục nghĩa thành phần: lai + thoát + nạp + mục