蓮子花 lián zi huā · liên tử hoa Hán Việt: liên tử hoa · Pinyin: lián zi huā Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 子 (tử) + 花 (hoa)Pinyinlián zi huāHán Việtliên tử hoaCấu tạo蓮 + 子 + 花 · liên + tử + hoa nghĩa thành phần: liên + tử + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜子花的谐音。意谓爱子的人。Tân Hoa Tự Điển 1.怜子花的谐音。意谓爱子的人。