蓮花坐

liên hoa tọa

Hán Việt: liên hoa tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoa) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓮花坐 liánhuāzuò v. <Budd.> sit cross-legged