蓮花宗

liên hoa tông

Hán Việt: liên hoa tông

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoa) + (tông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓮花宗 iánhuāzōng n. <Budd.> The Lotus Sect, alternative name for the Pure Land Sect