蓮花幕

lián huā mù liên hoa mạc

Hán Việt: liên hoa mạc · Pinyin: lián huā mù

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoa) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莲华幕"; 犹莲幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莲华幕"。 2.犹莲幕。