莲花幕

lián huā mùliên hoa mạc

Hán Việt: liên hoa mạc · Pinyin: lián huā mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"莲华幕"。 2.犹莲幕。

Cấu tạo: 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莲华幕"。 2.犹莲幕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

莲花县 · 莲花白 · 莲花落 · 莲花 · 莲花坐 · 莲花宗 · 莲花座 · 莲花式