莲花座
liên hoa tọa
Hán Việt: liên hoa tọa · Pinyin: lián huā zuò
Tổng quan
1.亦称"莲座"。 2.即佛座。佛座作莲花形,故名。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 蓮花座 liánhuāzuò n. <Budd.> Skt. padmasana; the lotus throne upon which the Buddha sits
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"莲座"。 2.即佛座。佛座作莲花形,故名。
Eng
- Cihui 蓮花座 liánhuāzuò n. <Budd.> Skt. padmasana; the lotus throne upon which the Buddha sits
- Tần suất từ 蓮花座 liánhuāzuò n. <Budd.> Skt. padmasana; the lotus throne upon which the Buddha sits