蓮花手

liên hoa thủ

Hán Việt: liên hoa thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoa) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓮花手 iánhuāshǒu n. <Budd.> Skt. Padmapani, a manifestation of Avalokitesvara