蓮花漏 lián huā lòu · liên hoa lậu Hán Việt: liên hoa lậu · Pinyin: lián huā lòu Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 漏 (lậu)Pinyinlián huā lòuHán Việtliên hoa lậuCấu tạo蓮 + 花 + 漏 · liên + hoa + lậu nghĩa thành phần: liên + hoa + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种计时器。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种计时器。