獲准地

hoạch chuẩn địa

Hán Việt: hoạch chuẩn địa

Tổng quan

chấp nhận được, dùng được

Cấu tạo: (hoạch) + (chuẩn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhận được, dùng được