獲取字符 hoạch thủ tự phù Hán Việt: hoạch thủ tự phù Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 取 (thủ) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việthoạch thủ tự phùCấu tạo獲 + 取 + 字 + 符 · hoạch + thủ + tự + phù nghĩa thành phần: hoạch + thủ + tự + phù