获得发言权

hoạch đắc phát ngôn quyền

Hán Việt: hoạch đắc phát ngôn quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 權 (quyền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

獲得性免疫 · 获得专卖权 · 获得好评的 · 获得性免疫 · 获得之物 · 获得学位 · 获得色彩 · 获得专利权