獲得性免疫
hoạch đắc tính miễn dịch
Hán Việt: hoạch đắc tính miễn dịch
Tổng quan
miễn dịch nhận được
Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 性 (tính) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui miễn dịch nhận được。天然易感群組內一成員所取得的(如受某些疾病侵襲後取得的或因注射適當的抗原而誘導的)免疫。
- Cihui miễn dịch nhận được
Eng
- Cihui 獲得性免疫 uòdéxìng miǎnyì n. <med.> acquired immunity