获得好评的

hoạch đắc hảo bình đích

Hán Việt: hoạch đắc hảo bình đích

Tổng quan

có tiếng tốt

Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 好 (hảo) + 評 (bình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được đánh giá cao

Từ liên quan

Gần nghĩa

獲得性免疫 · 获得专卖权 · 获得性免疫 · 获得之物 · 获得学位 · 获得色彩 · 获得专利权 · 获得发言权