獲得聲望 huò dé shēng wàng · hoạch đắc thanh vọng Hán Việt: hoạch đắc thanh vọng · Pinyin: huò dé shēng wàng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 聲 (thanh) + 望 (vọng)Pinyinhuò dé shēng wàngHán Việthoạch đắc thanh vọngCấu tạo獲 + 得 + 聲 + 望 · hoạch + đắc + thanh + vọng nghĩa thành phần: hoạch + đắc + thanh + vọng