獲得聲望

huò dé shēng wàng hoạch đắc thanh vọng

Hán Việt: hoạch đắc thanh vọng · Pinyin: huò dé shēng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (đắc) + (thanh) + (vọng)