獲得感
hoạch đắc cảm
Hán Việt: hoạch đắc cảm · Pinyin: huò dé gǎn
Tổng quan
cảm giác đạt được
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm giác đạt được
Eng
- CC-CEDICT sense of gain
- Cihui sense of gain
Hán Việt: hoạch đắc cảm · Pinyin: huò dé gǎn
cảm giác đạt được