鶯哥緑 yīng gē lǜ · oanh ca lục Hán Việt: oanh ca lục · Pinyin: yīng gē lǜ Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 哥 (ca) + 緑 (lục)Pinyinyīng gē lǜHán Việtoanh ca lụcCấu tạo鶯 + 哥 + 緑 · oanh + ca + lục nghĩa thành phần: oanh + ca + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香料名。为奇南香中的最佳品种。Tân Hoa Tự Điển 1.香料名。为奇南香中的最佳品种。