鶯啼序

yīng tí xù oanh đề tự

Hán Việt: oanh đề tự · Pinyin: yīng tí xù

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (đề) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。又名《丰乐楼》。在词中字数最多,计二百四十字。仄韵。见《词谱》卷三九; 曲牌名。属南曲商调。字数与词牌不同,用作过曲。见明王骥德《曲律》卷一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。又名《丰乐楼》。在词中字数最多,计二百四十字。仄韵。见《词谱》卷三九。 2.曲牌名。属南曲商调。字数与词牌不同,用作过曲。见明王骥德《曲律》卷一。