鶯花海

yīng huā hǎi oanh hoa hải

Hán Việt: oanh hoa hải · Pinyin: yīng huā hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (hoa) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹莺花队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹莺花队。