鶯花隊

yīng huā duì oanh hoa đội

Hán Việt: oanh hoa đội · Pinyin: yīng huā duì

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (hoa) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妓女的行列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妓女的行列。