鶯顛燕狂

yīng diān yàn kuáng oanh điên yến cuồng

Hán Việt: oanh điên yến cuồng · Pinyin: yīng diān yàn kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (điên) + (yến) + (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻男女寻欢作乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻男女寻欢作乐的情状。