莽古歹

mǎng gǔ dǎi mãng cổ ngạt

Hán Việt: mãng cổ ngạt · Pinyin: mǎng gǔ dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mãng) + (cổ) + (ngạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小番。譯自蒙古語。元.關漢卿《哭存孝》第三折:「(劉夫人云)小番,阿媽那裡有兩個逆賊麼?(莽古歹云)是那兩個?」也作「忙古歹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语。指小番。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。指小番。