莽草素 mãng thảo tố Hán Việt: mãng thảo tố Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 草 (thảo) + 素 (tố)Hán Việtmãng thảo tốCấu tạo莽 + 草 + 素 · mãng + thảo + tố nghĩa thành phần: mãng + thảo + tố